謔謔 xuè xuè · hước hước Hán Việt: hước hước · Pinyin: xuè xuè Tổng quan Cấu tạo: 謔 (hước) + 謔 (hước)Pinyinxuè xuèHán Việthước hướcCấu tạo謔 + 謔 · hước + hước nghĩa thành phần: hước + hước Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 快樂的樣子。《詩經.大雅.板》:「天之方虐,無然謔謔,老夫灌灌,小子蹻蹻。」EngCihui 謔謔 uèxuè r.f. cheerful; happy