講武

jiǎng wǔ giảng võ

Hán Việt: giảng võ · Pinyin: jiǎng wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (giảng) + (võ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ạy về việc võ bị, luyện tập võ nghệ. giảng vũ giảng vũ ☆Dạy về việc võ bị, luyện tập võ nghệ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 講習武術、戰事。《禮記.月令》:「天子乃命將帥講武,習射御、角力。」《三國演義》第二○回:「今四海擾攘之時,正當借田獵以講武。」

Eng

  • Cihui 講武 iǎngwǔ v.o. train in martial/military arts

ja

  • JMdict military training