講諷 jiǎng fěng · giảng phúng Hán Việt: giảng phúng · Pinyin: jiǎng fěng Tổng quan Cấu tạo: 講 (giảng) + 諷 (phúng)Pinyinjiǎng fěngHán Việtgiảng phúngCấu tạo講 + 諷 · giảng + phúng nghĩa thành phần: giảng + phúng