謝醫 xiè yī · tạ y Hán Việt: tạ y · Pinyin: xiè yī Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 醫 (y)Pinyinxiè yīHán Việttạ yCấu tạo謝 + 醫 · tạ + y nghĩa thành phần: tạ + y