謠諺 yáo yàn · dao ngạn Hán Việt: dao ngạn · Pinyin: yáo yàn Tổng quan Cấu tạo: 謠 (dao) + 諺 (ngạn)Pinyinyáo yànHán Việtdao ngạnCấu tạo謠 + 諺 · dao + ngạn nghĩa thành phần: dao + ngạn Nghĩa EngCihui 謠諺 áoyàn n. folk songs and proverbs