谣传 yáo chuán · dao truyện Hán Việt: dao truyện · Pinyin: yáo chuán Tổng quan Cấu tạo: 谣 (dao) + 传 (truyện)Pinyinyáo chuánHán Việtdao truyệnCấu tạo谣 + 传 · dao + truyện nghĩa thành phần: dao + truyện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传播的谣言; 无事实根据地传播; 指传播。Tân Hoa Tự Điển 1.传播的谣言。 2.无事实根据地传播。 3.指传播。