谣言

yáo yán dao ngôn

Hán Việt: dao ngôn · Pinyin: yáo yán

Tổng quan

Cấu tạo: (dao) + (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 民间流传的歌谣或谚语; 没有事实根据的传言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.民间流传的歌谣或谚语。 2.没有事实根据的传言。