謡诼

yáo zhuódao trác

Hán Việt: dao trác · Pinyin: yáo zhuó

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.造谣毁谤。

Cấu tạo: 谣 (dao) + 诼 (trác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.造谣毁谤。

Từ liên quan

Gần nghĩa

谣传 · 谣言 · 谣风 · 谣言惑众 · 謡传 · 謡俗 · 謡吟 · 謡咏