謡風 yáo fēng · dao phong Hán Việt: dao phong · Pinyin: yáo fēng Tổng quan Cấu tạo: 謡 (dao) + 風 (phong)Pinyinyáo fēngHán Việtdao phongCấu tạo謡 + 風 · dao + phong nghĩa thành phần: dao + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言风俗习情; 捏造的消息。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言风俗习情。 2.捏造的消息。