谟谋 mô mưu Hán Việt: mô mưu Tổng quan Cấu tạo: 谟 (mô) + 谋 (mưu)Hán Việtmô mưuCấu tạo谟 + 谋 · mô + mưu nghĩa thành phần: mô + mưu