謳諺 ōu yàn · âu ngạn Hán Việt: âu ngạn · Pinyin: ōu yàn Tổng quan Cấu tạo: 謳 (âu) + 諺 (ngạn)Pinyinōu yànHán Việtâu ngạnCấu tạo謳 + 諺 · âu + ngạn nghĩa thành phần: âu + ngạn