謷謷

ngao ngao

Hán Việt: ngao ngao

Tổng quan

Cấu tạo: (ngao) + (ngao)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.詆毀的樣子。《楚辭.王逸.九思.怨上》:「令尹兮謷謷,群司兮譨譨。」 2.眾口怨嘆的聲音。《漢書.卷二四.食貨志上》:「天下謷謷然,陷刑者眾。」

Eng

  • Cihui 謷謷 áo'áo r.f. slanderous; abusive ◆n. sound of a mourning crowd