謹潔 jǐn jié · cẩn khiết Hán Việt: cẩn khiết · Pinyin: jǐn jié Tổng quan Cấu tạo: 謹 (cẩn) + 潔 (khiết)Pinyinjǐn jiéHán Việtcẩn khiếtCấu tạo謹 + 潔 · cẩn + khiết nghĩa thành phần: cẩn + khiết