谨言

cẩn ngôn

Hán Việt: cẩn ngôn

Tổng quan

cẩn ngôn; nói năng cẩn thận; ăn nói thận trọng。謹慎小心的說話。

Cấu tạo: (cẩn) + (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cẩn ngôn; nói năng cẩn thận; ăn nói thận trọng。謹慎小心的說話。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 謹慎小心的說話。如:「謹言慎行」。

ja

  • JMdict Yours Sincerely ...