謻離

yí lí di li

Hán Việt: di li · Pinyin: yí lí

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (li)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"誦离"; 离开﹔脱离。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"誦离"。 2.离开﹔脱离。