謾1.

Tổng quan

[hvdtd] hinh thường mà lừa dối. Như chữ Man 瞞 — Chậm chạp. Với nghĩa này cũng đọc Mạn

Cấu tạo: 谩 (mạn) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác hinh thường mà lừa dối. Như chữ Man 瞞 — Chậm chạp. Với nghĩa này cũng đọc Mạn