𫍻𫍻出出 hi hi xuất xuất Hán Việt: hi hi xuất xuất Tổng quan Cấu tạo: 𫍻 (hi) + 𫍻 (hi) + 出 (xuất) + 出 (xuất)Hán Việthi hi xuất xuấtCấu tạo𫍻 + 𫍻 + 出 + 出 · hi + hi + xuất + xuất nghĩa thành phần: hi + hi + xuất + xuất Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形容鬼神的聲音。《左傳.襄公三十年》:「或叫于宋大廟,曰:『譆譆出出。』」