證佐 zhèng zuǒ·chứng tá Hán Việt: chứng tá · Pinyin: zhèng zuǒ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"证左"。 Cấu tạo: 證 (chứng) + 佐 (tá)Pinyinzhèng zuǒHán Việtchứng táTừ loạidanhCấu tạo證 + 佐 · chứng + tá nghĩa thành phần: chứng + tá Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người làm chứng Từ liên quan Gần nghĩa佐役 · 佐料 · 佐治 · 佐理 · 佐羅 · 佐药 · 佐藤 · 佐藥