證佔 zhèng zhàn · chứng chiêm Hán Việt: chứng chiêm · Pinyin: zhèng zhàn Tổng quan Cấu tạo: 證 (chứng) + 佔 (chiêm)Pinyinzhèng zhànHán Việtchứng chiêmCấu tạo證 + 佔 · chứng + chiêm nghĩa thành phần: chứng + chiêm