證入 zhèng rù·chứng nhập Hán Việt: chứng nhập · Pinyin: zhèng rù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.佛教语。谓以正智如实证得真理。 Cấu tạo: 證 (chứng) + 入 (nhập)Pinyinzhèng rùHán Việtchứng nhậpCấu tạo證 + 入 · chứng + nhập nghĩa thành phần: chứng + nhập Nghĩa ViệtCihui (術語)以正智如實證得真理也。此有分滿。二乘之極果及初地以上乃至十地等覺為分,妙覺為滿。☸ Từ liên quan Gần nghĩa證入生 · 證入成佛 · 入世 · 入主 · 入仓 · 入伍 · 入伏 · 入伙