證入 zhèng rù · chứng nhập Hán Việt: chứng nhập · Pinyin: zhèng rù Tổng quan Cấu tạo: 證 (chứng) + 入 (nhập)Pinyinzhèng rùHán Việtchứng nhậpCấu tạo證 + 入 · chứng + nhập nghĩa thành phần: chứng + nhập Nghĩa ViệtCihui chứng nhập (術語)以正智如實證得真理也。此有分滿。二乘之極果及初地以上乃至十地等覺為分,妙覺為滿。☸