證左

zhèng zuǒ chứng tả

Hán Việt: chứng tả · Pinyin: zhèng zuǒ

Tổng quan

chứng tá: nhân chứng

Cấu tạo: (chứng) + (tả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chứng tá; nhân chứng。當時親知親見其事,可以證明實際情形的人。
  • Cihui chứng tá: nhân chứng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 當時親知親見其事,可以證明實際情形的人。《漢書.卷九九.王莽傳中》:「召會吏民,逮捕證左。」

Eng

  • Cihui 證左 hèngzuǒ n. witness