證引

zhèng yǐn chứng dẫn

Hán Việt: chứng dẫn · Pinyin: zhèng yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (chứng) + (dẫn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ưa ra làm bằng. Ta cũng nói Dẫn chứng. chứng dẫn chứng dẫn ☆Đưa ra làm bằng. Ta cũng nói Dẫn chứng.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 說明事實所援引的證據。《北史.卷四三.刑巒傳》:「每公卿會議,事關典故,邵援筆立就,證引該洽。」