證法 zhèng fǎ · chứng pháp Hán Việt: chứng pháp · Pinyin: zhèng fǎ Tổng quan Cấu tạo: 證 (chứng) + 法 (pháp)Pinyinzhèng fǎHán Việtchứng phápCấu tạo證 + 法 · chứng + pháp nghĩa thành phần: chứng + pháp Nghĩa ViệtCihui chứng pháp (術語)俱舍論所說教證二法之一。四諦十二因緣六度聲聞緣覺佛種種差別之道法也。俱舍光記二十九曰:「證法者,謂聲聞緣覺如來三乘菩提分法。」☸