證知

zhèng zhī chứng tri

Hán Việt: chứng tri · Pinyin: zhèng zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (chứng) + (tri)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hận biết cho. chứng tri chứng tri ☆Nhận biết cho.