證跡

chứng tích

Hán Việt: chứng tích

Tổng quan

ấu vết để lại làm bằng. chứng tích chứng tích ☆Dấu vết để lại làm bằng.

Cấu tạo: (chứng) + (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ấu vết để lại làm bằng. chứng tích chứng tích ☆Dấu vết để lại làm bằng.