譏訕

jī shànki san

Hán Việt: ki san · Pinyin: jī shàn

Tổng quan

chế nhạo; mỉa mai

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.讥刺讪笑。

Cấu tạo: 譏 (ki) + 訕 (san)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chế nhạo

Từ liên quan

Gần nghĩa

訕底 · 訕笑 · 訕者 · 譏嘲 · 譏嫌 · 譏彈 · 譏評 · 譏刺