识住 thức trụ Hán Việt: thức trụ Tổng quan thức trụ (術語)識之所安住,識之所愛著,名為識住。有四識住七識住之別。☸ Cấu tạo: 识 (thức) + 住 (trụ)Hán Việtthức trụCấu tạo识 + 住 · thức + trụ nghĩa thành phần: thức + trụ Nghĩa ViệtCihui thức trụ (術語)識之所安住,識之所愛著,名為識住。有四識住七識住之別。☸