識窟 shí kū · thức quật Hán Việt: thức quật · Pinyin: shí kū Tổng quan Cấu tạo: 識 (thức) + 窟 (quật)Pinyinshí kūHán Việtthức quậtCấu tạo識 + 窟 · thức + quật nghĩa thành phần: thức + quật