譙呵 qiáo hē · tiếu a Hán Việt: tiếu a · Pinyin: qiáo hē Tổng quan Cấu tạo: 譙 (tiếu) + 呵 (a)Pinyinqiáo hēHán Việttiếu aCấu tạo譙 + 呵 · tiếu + a nghĩa thành phần: tiếu + a Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 責讓、呵斥。《史記.卷一○三.萬石君傳》:「景帝立,歲餘不譙呵綰。」