譙居 qiáo jū · tiếu cư Hán Việt: tiếu cư · Pinyin: qiáo jū Tổng quan Cấu tạo: 譙 (tiếu) + 居 (cư)Pinyinqiáo jūHán Việttiếu cưCấu tạo譙 + 居 · tiếu + cư nghĩa thành phần: tiếu + cư