譙樓
tiếu lâu
Hán Việt: tiếu lâu · Pinyin: qiáo lóu
Tổng quan
lầu trên thành: vọng lâu/gác treo trống
Nghĩa
Việt
- Cihui 1. lầu trên thành; vọng lâu。城門上的瞭望樓。 2. gác treo trống。鼓樓。
- Cihui lầu trên thành: vọng lâu/gác treo trống
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 城門上用以望遠的高樓。也稱為「樵樓」、「譙門」。
Eng
- Cihui 譙樓 iáolóu n. <wr.> watchtower; drum tower M:⁴zuò