譜譜 phổ phổ Hán Việt: phổ phổ Tổng quan Cấu tạo: 譜 (phổ) + 譜 (phổ)Hán Việtphổ phổCấu tạo譜 + 譜 · phổ + phổ nghĩa thành phần: phổ + phổ Nghĩa EngCihui 譜譜 ǔpǔ n. <topo.> plan; ideas