警麗 jǐng lì · cảnh lệ Hán Việt: cảnh lệ · Pinyin: jǐng lì Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 麗 (lệ)Pinyinjǐng lìHán Việtcảnh lệCấu tạo警 + 麗 · cảnh + lệ nghĩa thành phần: cảnh + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 警慧秀丽。Tân Hoa Tự Điển 1.警慧秀丽。