警勵 jǐng lì · cảnh lệ Hán Việt: cảnh lệ · Pinyin: jǐng lì Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 勵 (lệ)Pinyinjǐng lìHán Việtcảnh lệCấu tạo警 + 勵 · cảnh + lệ nghĩa thành phần: cảnh + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"警厉"; 告戒勉励。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"警厉"。 2.告戒勉励。