警众

cảnh chúng

Hán Việt: cảnh chúng

Tổng quan

Cấu tạo: (cảnh) + (chúng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 使眾人警覺。《禮記.文王世子》:「天子視學,大昕鼓徵,所以警眾也。」