警警 cảnh cảnh Hán Việt: cảnh cảnh Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 警 (cảnh)Hán Việtcảnh cảnhCấu tạo警 + 警 · cảnh + cảnh nghĩa thành phần: cảnh + cảnh Nghĩa EngCihui 警警 ǐngjǐng r.f. uneasy; disturbed