警訊
cảnh tấn
Hán Việt: cảnh tấn · Pinyin: jǐng xùn
Tổng quan
dấu hiệu cảnh báo | cuộc gọi cảnh sát
Nghĩa
Việt
- Cihui dấu hiệu cảnh báo | cuộc gọi cảnh sát
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 危險、警告的訊號。如:「發燒是身體對病菌入侵所發出的警訊。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 危险紧急情况的消息。
- Tân Hoa Tự Điển 1.危险紧急情况的消息。
Eng
- CC-CEDICT warning sign|police call
- Cihui warning sign; police call