警風 jǐng fēng · cảnh phong Hán Việt: cảnh phong · Pinyin: jǐng fēng Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 風 (phong)Pinyinjǐng fēngHán Việtcảnh phongCấu tạo警 + 風 · cảnh + phong nghĩa thành phần: cảnh + phong Nghĩa EngCihui 警風 jǐngfēng n. police conduct