警風

jǐng fēng cảnh phong

Hán Việt: cảnh phong · Pinyin: jǐng fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (cảnh) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 警察的作风。

Eng

  • Cihui 警風 jǐngfēng n. police conduct