警齡 jǐng líng · cảnh linh Hán Việt: cảnh linh · Pinyin: jǐng líng Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 齡 (linh)Pinyinjǐng língHán Việtcảnh linhCấu tạo警 + 齡 · cảnh + linh nghĩa thành phần: cảnh + linh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 警察从事警务工作的年数:他已有近十年~。