譫言 zhān yán · chiêm ngôn Hán Việt: chiêm ngôn · Pinyin: zhān yán Tổng quan Cấu tạo: 譫 (chiêm) + 言 (ngôn)Pinyinzhān yánHán Việtchiêm ngônCấu tạo譫 + 言 · chiêm + ngôn nghĩa thành phần: chiêm + ngôn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 說話語無倫次。《黃帝內經素問.卷九.熱論》:「二日則陽明與太陰俱病,則腹滿、身熱、不欲食、譫言。」