譬曉

pì xiǎo thí hiểu

Hán Việt: thí hiểu · Pinyin: pì xiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (thí) + (hiểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 譬解晓谕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.譬解晓谕。