譬曉 pì xiǎo · thí hiểu Hán Việt: thí hiểu · Pinyin: pì xiǎo Tổng quan Cấu tạo: 譬 (thí) + 曉 (hiểu)Pinyinpì xiǎoHán Việtthí hiểuCấu tạo譬 + 曉 · thí + hiểu nghĩa thành phần: thí + hiểu