譬證 pì zhèng · thí chứng Hán Việt: thí chứng · Pinyin: pì zhèng Tổng quan Cấu tạo: 譬 (thí) + 證 (chứng)Pinyinpì zhèngHán Việtthí chứngCấu tạo譬 + 證 · thí + chứng nghĩa thành phần: thí + chứng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比譬论证。Tân Hoa Tự Điển 1.比譬论证。