議學 yì xué · nghị học Hán Việt: nghị học · Pinyin: yì xué Tổng quan Cấu tạo: 議 (nghị) + 學 (học)Pinyinyì xuéHán Việtnghị họcCấu tạo議 + 學 · nghị + học nghĩa thành phần: nghị + học