議聲 yì shēng · nghị thanh Hán Việt: nghị thanh · Pinyin: yì shēng Tổng quan Cấu tạo: 議 (nghị) + 聲 (thanh)Pinyinyì shēngHán Việtnghị thanhCấu tạo議 + 聲 · nghị + thanh nghĩa thành phần: nghị + thanh