议议

nghị nghị

Hán Việt: nghị nghị

Tổng quan

em xét mà quyết định. sát nghị sát nghị ☆Xem xét mà quyết định.

Cấu tạo: (nghị) + (nghị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui em xét mà quyết định. sát nghị sát nghị ☆Xem xét mà quyết định.