護喉
hộ hầu
Hán Việt: hộ hầu
Tổng quan
(sử học) phần che bọng (của áo giáp), vòng cổ, khăn quàng (của phụ nữ), khoang cổ (chim)
Nghĩa
Việt
- Cihui (sử học) phần che bọng (của áo giáp), vòng cổ, khăn quàng (của phụ nữ), khoang cổ (chim)
Eng
- Cihui 護喉 ùhóu n. <trad.> protection worn in front of the throat in a battle M:ge/¹fù