護鏡 hù jìng · hộ kính Hán Việt: hộ kính · Pinyin: hù jìng Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 鏡 (kính)Pinyinhù jìngHán Việthộ kínhCấu tạo護 + 鏡 · hộ + kính nghĩa thành phần: hộ + kính Nghĩa EngCihui gobe