譸囂 zhōu xiāo · trù hiêu Hán Việt: trù hiêu · Pinyin: zhōu xiāo Tổng quan Cấu tạo: 譸 (trù) + 囂 (hiêu)Pinyinzhōu xiāoHán Việttrù hiêuCấu tạo譸 + 囂 · trù + hiêu nghĩa thành phần: trù + hiêu